LPCA 2026 League B Cập nhật ngày: 05.09.2026 20:00:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 5. Chess Explorers Chess Club (RtgØ:1575 / HS1: 11 / HS2: 32,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Lufwendo, Sepo | 0 | ZAM | | 0 | 1 |
| 2 | | Chipanama, Alinaswe | 1461 | ZAM | 8735344 | 6,5 | 14 |
| 3 | | Jigyasu, Dinodia | 1449 | ZAM | 8728461 | 0 | 1 |
| 4 | | Mapulanga, Kachana | 0 | ZAM | 8717362 | 6,5 | 12 |
| 5 | | Wandaya, Chipanama | 0 | ZAM | 8735263 | 5,5 | 15 |
| 6 | | Sianyinda, Lubomba | 1620 | ZAM | 8730610 | 3,5 | 5 |
| 7 | AFM | Zulu, Taonga | 1454 | ZAM | 8728879 | 0 | 2 |
| 8 | | Zulu, Tasheni | 0 | ZAM | 8728895 | 0 | 1 |
| 9 | | Zulu, Moses | 1844 | ZAM | 8706387 | 1 | 1 |
| 10 | | Mapulanga, Chelsea | 0 | ZAM | 8726540 | 0,5 | 3 |
| 11 | | Singh, Adhya | 1408 | ZAM | 8731039 | 7 | 8 |
| 12 | | Mutale, Mumba Janelle | 0 | ZAM | 8729964 | 0 | 1 |
| 13 | | Chitumba, Amos | 0 | ZAM | | 0 | 2 |
| 14 | | Ilunga, Samson | 1623 | ZAM | 8733414 | 2 | 4 |
| 15 | | Makina, Nathan | 0 | ZAM | | 0 | 2 |
|
|
|
|