LPCA 2026 League B

Cập nhật ngày: 05.09.2026 20:00:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  6. Nipa Chess Club (RtgØ:1702 / HS1: 23 / HS2: 45)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Bwalya, Owen1647ZAM8735441310
2Banda, Vitumbiko1573ZAM87347201317
3Mwenge, Patrick0ZAM8735662312
4Mzumara, Lubuto0ZAM873461534
5Njovu, Henry1683ZAM871218222
6Alinaswe, Mutale0ZAM87120342,56
7Shalubala, Elisha1550ZAM87318613,59
8Chanda, Chisanga0ZAM8735778311
9Mulenga, Andrew0ZAM35
10Masheke, Joel1758ZAM873178068
11Nyoni, Tembwe1594ZAM871220402
12Shimwanga, Judith0ZAM87329061,58
13Chanda, Malama0ZAM01
14Chewe, Joshua1810ZAM87145760,51
15Chiti, Lungoya1719ZAM872192012