LPCA 2026 League B Cập nhật ngày: 05.09.2026 20:00:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 7. 7th Rank Chess Club (RtgØ:1814 / HS1: 11 / HS2: 36,5) Lãnh đội: Conrad Chikweto |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Chilufya, Daniel | 1691 | ZAM | 8724164 | 7 | 14 |
| 2 | | Chishinge, Gift | 1653 | ZAM | 8730792 | 0 | 2 |
| 3 | | Ngambi, Mumbi S | 1594 | ZAM | 8726221 | 4,5 | 11 |
| 4 | | Ngambi, Victor | 1939 | ZAM | 8711135 | 6,5 | 9 |
| 5 | | Bwanga, Brian | 1731 | ZAM | 8730512 | 0,5 | 2 |
| 6 | | Chikweto, Conrad | 1798 | ZAM | 8730490 | 1 | 2 |
| 7 | | Chimbwe, Xavier | 1831 | ZAM | 8731462 | 5 | 6 |
| 8 | | Phiri, Juliet | 0 | ZAM | 8730504 | 1 | 3 |
| 9 | | Silwimba, Aubrey | 1707 | ZAM | 8730520 | 2,5 | 4 |
| 12 | | Musonda, Erica | 0 | ZAM | | 2 | 4 |
| 13 | | Nyambe, David | 0 | ZAM | | 1,5 | 8 |
| 14 | | Chikete, Arlindo | 1875 | ZAM | 8719594 | 1 | 1 |
| 15 | | Milukutu, Thomas | 0 | ZAM | | 4 | 6 |
|
|
|
|