LPCA 2026 League B Cập nhật ngày: 05.09.2026 20:00:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 8. UNZA Chess Club (RtgØ:1815 / HS1: 17 / HS2: 41) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Chikunji, Jebius | 1789 | ZAM | 8730784 | 14 | 17 |
| 2 | | Shonga, Isiah Isaac | 0 | ZAM | 8734682 | 0,5 | 5 |
| 3 | | Chanda, Jerry | 1799 | ZAM | 8724733 | 6,5 | 7 |
| 4 | | Chipungu, Mike | 0 | ZAM | | 0 | 4 |
| 5 | | Nyirenda, Thomas | 1750 | ZAM | 8730873 | 0 | 1 |
| 6 | | Choolwe, Moonga | 1762 | ZAM | 8728739 | 1,5 | 6 |
| 7 | WCM | Nshikokola, Zangowanachipwila | 1576 | ZAM | 8709700 | 7,5 | 10 |
| 8 | | Mbao, James Jimmy | 1866 | ZAM | 8710635 | 4 | 5 |
| 9 | | Mkandawire, Samuel | 1810 | ZAM | 8718318 | 0 | 0 |
| 10 | | Mwape, Musonda | 0 | ZAM | | 0 | 0 |
| 11 | | Chikunji, James Brown | 0 | ZAM | | 0 | 0 |
| 12 | | Sichivula, Kapembwa | 0 | ZAM | | 0 | 0 |
| 13 | | Mulilanduba, Enock | 0 | ZAM | | 3 | 4 |
| 14 | | Zulu, Steven | 0 | ZAM | | 2,5 | 3 |
| 15 | | Bwalya, Eusters | 1863 | ZAM | 8714568 | 1,5 | 3 |
|
|
|
|