LPCA 2026 League B Cập nhật ngày: 05.09.2026 20:00:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Kawesha, Innocentia | | Số thứ tự | 6 | | Rating | 1496 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1496 | | Hiệu suất thi đấu | 1423 | | FIDE rtg +/- | -35,4 | | Điểm | 5 | | Hạng | 31 | | Liên đoàn | ZAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 8710589 | | Năm sinh | 2004 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 6 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 5 | 6 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 6 | 5 | 62 | | Masheke, Joel | 1758 | ZAM | 6 | |
| 7 | 6 | 72 | | Musonda, Erica | 0 | ZAM | 2 | |
| 8 | 5 | 9 | | Shonga, Isiah Isaac | 0 | ZAM | 0,5 | |
| 11 | 6 | 94 | | Banda, Bertha | 1462 | ZAM | 10 | |
| 12 | 6 | 89 | | Singh, Adhya | 1408 | ZAM | 7 | |
| 15 | 5 | 8 | | Chikunji, Jebius | 1789 | ZAM | 14 | |
| 16 | 4 | 100 | | Sunga, Kaluba | 1824 | ZAM | 4 | |
| 17 | 6 | 95 | | Mumba, Abigail | 1431 | ZAM | 4,5 | |
| 18 | 6 | 94 | | Banda, Bertha | 1462 | ZAM | 10 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|