LPCA 2026 League B Cập nhật ngày: 05.09.2026 20:00:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Mumba, Abigail | | Số thứ tự | 95 | | Rating | 1431 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1431 | | Hiệu suất thi đấu | 1370 | | FIDE rtg +/- | -62,4 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 40 | | Liên đoàn | ZAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 8730164 | | Năm sinh | 2014 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 9 | 6 | 70 | | Phiri, Juliet | 0 | ZAM | 1 | |
| 10 | 6 | 7 | | Chitula, Agatha | 1520 | ZAM | 9 | |
| 11 | 6 | 69 | | Mapalo, 2 Banda | 0 | ZAM | 1 | |
| 12 | 6 | 61 | WCM | Nshikokola, Zangowanachipwila | 1576 | ZAM | 7,5 | |
| 13 | 6 | 94 | | Banda, Bertha | 1462 | ZAM | 10 | |
| 14 | 6 | 86 | | Zulu, Tasheni | 0 | ZAM | 0 | |
| 15 | 6 | 45 | | Alinaswe, Mutale | 0 | ZAM | 2,5 | |
| 16 | 6 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 17 | 6 | 6 | | Kawesha, Innocentia | 1496 | ZAM | 5 | |
| 18 | 6 | 59 | | Kavoota, Michelle | 0 | ZAM | 3 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|