LPCA 2026 League B Cập nhật ngày: 05.09.2026 20:00:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Nyambe, David | | Số thứ tự | 97 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1415 | | Điểm | 1,5 | | Hạng | 73 | | Liên đoàn | ZAM | | Số ID quốc gia | 0 | | Năm sinh | 2008 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 10 | 5 | 27 | | Banda, Gift | 1687 | ZAM | 12 | |
| 11 | 4 | 32 | | Mapulanga, Kachana | 0 | ZAM | 6,5 | |
| 13 | 2 | 10 | | Chanda, Jerry | 1799 | ZAM | 6,5 | |
| 14 | 4 | 3 | | Mwenya, Rex | 1816 | ZAM | 9 | |
| 15 | 4 | 100 | | Sunga, Kaluba | 1824 | ZAM | 4 | |
| 16 | 4 | 34 | | Siamalido, Alex | 1475 | ZAM | 9 | |
| 17 | 4 | 91 | | Mwamba, Geofrey | 1705 | ZAM | 1,5 | |
| 18 | 5 | 105 | | Ilunga, Samson | 1623 | ZAM | 2 | |
|
|
|
|