LPCA 2026 League B Cập nhật ngày: 05.09.2026 20:00:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Classic Raiders Chess Club | * | 10½ | 7 | 10½ | 15 | 13 | 15½ | 10 | 49 | 81,5 | 0 |
| 2 | Red Arrows B Chess Club | 7½ | * | 7½ | 7½ | 16 | 14 | 8½ | 9 | 39 | 70 | 0 |
| 3 | Yofoso Knights Chess Club | 5 | 10½ | * | 13½ | 9 | 4½ | 13½ | 12½ | 39 | 68,5 | 0 |
| 4 | Nipa Chess Club | 1½ | 4½ | 3½ | * | 9½ | 7½ | 6 | 12½ | 23 | 45 | 0 |
| 5 | Litle Legends Chess Club | 3 | 2 | 3 | 8½ | * | 9 | 10½ | 6 | 18 | 42 | 0 |
| 6 | UNZA Chess Club | 5 | 4 | 7½ | 7½ | 3 | * | 7 | 7 | 17 | 41 | 0 |
| 7 | 7th Rank Chess Club | 2½ | 2½ | 4½ | 5 | 7½ | 4 | * | 10½ | 11 | 36,5 | 0 |
| 8 | Chess Explorers Chess Club | 2 | 3 | 4½ | 4½ | 6 | 6 | 6½ | * | 11 | 32,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|