II Torneig Femeni 2026 Club Escacs Cornella| Ban Tổ chức | Xavier Solera Castellano |
| Liên đoàn | Catalonia ( CAT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Nicolas Plaza Arcos |
| Tổng trọng tài | Xavier Solera Castellano |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90' + 30" (90 minuts + 30 segons) |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/11/14 |
| Rating trung bình / Average age | 1472 / 40 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 17:02:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Francisco Solera Castellano
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 11 | | Canals Roig, Sara | 1564 | CAT | | * | | | | | |
| 8 | | Diez Camus, Nuria | 1680 | CAT | | | 0F | | | | |
| 36 | | Fernandez Garcia, Hebe | 1118 | CAT | | miễn đấu | | | * | | |
| 19 | | Franco Zarca, Laia | 1452 | CAT | | * | | | | | |
| 15 | | Galvez Gonzalez, Daniela | 1484 | CAT | | 0F | | | | | |
| 17 | | Grane Torradeflot, Maria Carme | 1476 | CAT | | | 0F | | | | |
| 26 | | Leiro Usubiaga, Adriana | 1397 | CAT | | | | * | | | |
| 37 | | Martinez Reyes, Paula | 1103 | CAT | miễn đấu | | | | | | |
| 10 | | Porta Guiu, Lourdes | 1624 | CAT | | 0F | | | | | |
| 5 | | Rosello Olle, Lourdes | 1693 | CAT | | | | * | | | |
| 14 | | Roura Martin, Ana Maria | 1492 | CAT | * | * | * | * | * | * | * |
| 28 | | Santamaria Marin, Angels | 1356 | CAT | | | | * | | | |
| 18 | | Sarda Roig, Carme | 1466 | CAT | | * | | | | | |
| 33 | | Veciana Molina, Lola | 1303 | CAT | * | | | | | | |
| 27 | | Vigil Borge, Arlet | 1360 | CAT | * | | | | | | |
| 35 | | Vigil Borge, Aura | 1145 | CAT | * | | | | | | |
| 31 | | Vives Guarro, Maria Teresa | 1321 | CAT | | | 0F | | | | |
|
|
|
|