PREMIER CHESS LEAGUE 2026

Ban Tổ chứcHARARE CHESS SOCIETY
Liên đoànZimbabwe ( ZIM )
Trưởng Ban Tổ chứcBRUCE KADZVITI
Tổng trọng tàiFA JARMIL NDORO 11005726
Trọng tàiFA NGANGIRA TOBIAS 11015950, NA SITHOLE PRAISE 11004827
Thời gian kiểm tra (Standard)60/60+30 seconds from move 1
Địa điểmHARARE
Số ván34
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/03/21 đến 2026/11/28
Rating trung bình / Average age1592 / 17
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự

SốLĐLiên đoànSố lượng
1NAMNamibia1
2RSASouth Africa1
3ZAMZambia1
4ZIMZimbabwe306
Tổng cộng309

Thống kê số liệu đẳng cấp

Đẳng cấpSố lượng
IM1
FM1
WFM1
CM1
WCM2
Tổng cộng6

Thống kê số liệu ván đấu

VánTrắng thắngHòaĐen thắngMiễn đấu Tổng cộng
1206131554
222523454
3211213854
4163221354
5195171354
6193221054
7151119954
8203161554
91410151554
1023522454
111510151454
12183181554
131710121554
141210221054
1514153454
16123162354
171074654
18111102042
193251424
20134101542
215141424
225361630
2310181736
246351630
253031218
268271936
271111518
287451430
29174122154
303261324
31153111948
3210281636
332131824
342101518
Tổng cộng3991353815371452