Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

23. Ván ngày 2026/09/26 lúc 1330
Bàn12Harare PolytechnicRtg-18Cimas Chess ClubRtg5 : 1
1.1
LICE, SUCCEED
1783-
MATSA, TREVOR
01 - 0
1.2
CHWATO, TICHAONA
1653-
HURIRI, KELVIN
01 - 0
1.3
MUDZENGERERE, TANAKA
0-
MUZENGEZA, JEREMY RUNYARARO
0+ - -
1.4
MUTANGA, ENOCK
0-
TARU, NYASHA
00 - 1
1.5
MUCHONGAMBI, ABIGAIL
0-
ABIYUTI, MUNYARADZI
13861 - 0
1.6
PUNDO, QUINTON A
0-
CHANAKIRA, COURTNEY
14571 - 0
Bàn11Intellects Chess ClubRtg-13Belvedere FreepieceRtg6 : 0
2.1
CHIHWANDA, WAYNE
1424-
không có đấu thủ
0+ - -
2.2
JOSI, PROSPER
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2.3
KOROPI, ASHLEY
1826-
không có đấu thủ
0+ - -
2.4
MADYORERA, REJOICE
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2.5
MAZODZA, VUSHE MUZA
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2.6
MBABVU, BLESSING
1762-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn10Waterfalls Chess ClubRtg-14Old Mutual Chess ClubRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn9Axis Chess ClubRtg-15UZ Chess ClubRtg3½:2½
4.1CM
MOYO, DION
2149-
HUNA, MICHAEL
1664- - +
4.2
SHONHIWA, GILBERT
1868-
MAVHUNGA, COURAGE WESLEY
16821 - 0
4.3
CHIMUZURA, SOLOMON
1791-
SIBANDA, NKOSIMANDLA
01 - 0
4.4
ZINHANGA, MUNASHE
1710-
NJABULO, MAKE
01 - 0
4.5
MURONDA, ANTHONY
0-
ABI, LEO
1400½ - ½
4.6
MUNYENGETERWA, EVIDENCE
0-
BIRUKAI, JIMIUS
14000 - 1
Bàn8AFC Chess ClubRtg-16CBZ Chess ClubRtg2 : 4
5.1
MAKOTORE, PROSPER
1778-WFM
SHABA, LINDA DALITSO
19260 - 1
5.2
NDOORWI, LUCKSON
0-
MATIRINGE, ARCHFORD
18830 - 1
5.3
MAZONDE, ARNOLD
1557-
KADZVITI, BRUCE
00 - 1
5.4
JASI, MITCHEL
0-
MUKURUMBIRA, INNOCENT
00 - 1
5.5
MAGWENZI, SIMBARASHE
0-
RUTAYA, TRUST
0+ - -
5.6
CHIRINDA, ALWYN
1368-
MANDABA, HUDSON
0+ - -
Bàn7Harare Chess AcademyRtg-17Mhondoro Chess ClubRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Young Chess MastersRtg-1Zimworx KnightsRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Harare City Chess ClubRtg-2Knights Chess AcademyRtg6 : 0
8.1WCM
CHARINDA, KUDZANAYI
1907-
không có đấu thủ
0+ - -
8.2
CHIKWATURE, COLLEN
1925-
không có đấu thủ
0+ - -
8.3
CHIMBAMU, ELISHA
1896-
không có đấu thủ
0+ - -
8.4
CHINHANGA, TINASHE
1990-
không có đấu thủ
0+ - -
8.5
HAMANDISHE, FARAI
1999-
không có đấu thủ
0+ - -
8.6
KATSANDE, TANAKA
1959-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn4The Lion GuardRtg-3Minerva Chess ClubRtg0 : 0
9.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0