Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

25. Ván ngày 2026/10/10 lúc 1330
Bàn13Belvedere FreepieceRtg-18Cimas Chess ClubRtg0 : 6
1.1
không có đấu thủ
0-
ABIYUTI, MUNYARADZI
1386- - +
1.2
không có đấu thủ
0-
CHANAKIRA, COURTNEY
1457- - +
1.3
không có đấu thủ
0-
CHARAKUPA, TINOTENDA
1351- - +
1.4
không có đấu thủ
0-
CHIFAMBA, PIAS
1424- - +
1.5
không có đấu thủ
0-
CHIKANDIRA, CLIDE
1390- - +
1.6
không có đấu thủ
0-
GWATIDZO, EDMORE
1400- - +
Bàn12Harare PolytechnicRtg-14Old Mutual Chess ClubRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn11Intellects Chess ClubRtg-15UZ Chess ClubRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn10Waterfalls Chess ClubRtg-16CBZ Chess ClubRtg2 : 4
4.1
DARARE, HEATH
2024-
CHIWESHE, SHINGIRAI
20071 - 0
4.2
MUUNGANI, ADOLF
1854-
KAGOGODA, DELIGHT
20020 - 1
4.3
CHIVINDA, DEE
1909-WFM
SHABA, LINDA DALITSO
19260 - 1
4.4
KWARAMBA, PLEDGE
1900-
MATIRINGE, ARCHFORD
18831 - 0
4.5
MASOCHA, NYASHADZASHE
1708-
NGWERUME, MICHAEL
18580 - 1
4.6
GARANGANGA, CARRADINE
1624-
CHIVERO, PRINCE
18150 - 1
Bàn9Axis Chess ClubRtg-17Mhondoro Chess ClubRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn8AFC Chess ClubRtg-1Zimworx KnightsRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Harare Chess AcademyRtg-2Knights Chess AcademyRtg6 : 0
7.1
BODDAPATI, AMITH
1655-
không có đấu thủ
0+ - -
7.2
CHIMWAI, GRANT TRUST
1773-
không có đấu thủ
0+ - -
7.3
ENOS, ELSYEE
1398-
không có đấu thủ
0+ - -
7.4AIM
GORA, TAPIWA ALLISTER
1906-
không có đấu thủ
0+ - -
7.5
KAHOBA, LEWIS
2074-
không có đấu thủ
0+ - -
7.6
MADZIKWA, NOKUTENDA
0-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn6Young Chess MastersRtg-3Minerva Chess ClubRtg0 : 0
8.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Harare City Chess ClubRtg-4The Lion GuardRtg0 : 0
9.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0