Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

32. Ván ngày 2026/11/21 lúc 0930
Bàn18Cimas Chess ClubRtg-8AFC Chess ClubRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Harare Chess AcademyRtg-9Axis Chess ClubRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Young Chess MastersRtg-10Waterfalls Chess ClubRtg2 : 4
3.1
TAVAGWISA, LAWRENCE
1916-
MUKOMBEDZA, TAFADZWA
19011 - 0
3.2
NHAMBURO, TINOTENDA
1755-
MUUNGANI, ADOLF
1854- - +
3.3
MPOFU, TAWANDA MERIT
1743-
BHOBHOJANI, BISMARK
1850+ - -
3.4
NHAMBURO, TINAYEISHE
0-
JOKONYA, KUDAKWASHE
1824- - +
3.5
MAWIRE, ADMIRE
0-
ZINHU, INNOCENT
18000 - 1
3.6
CHEN, JUNJIE
1323-
GARANGANGA, CARRADINE
1624- - +
Bàn5Harare City Chess ClubRtg-11Intellects Chess ClubRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4The Lion GuardRtg-12Harare PolytechnicRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Minerva Chess ClubRtg-13Belvedere FreepieceRtg6 : 0
6.1
ANDERSON, BLESSING
1784-
không có đấu thủ
0+ - -
6.2
BESTER, GRAFFI
1758-
không có đấu thủ
0+ - -
6.3
CHAKAYIWA, FLANAGHUN
1625-
không có đấu thủ
0+ - -
6.4
CHIKOYA, SIMBARASHE
1932-
không có đấu thủ
0+ - -
6.5
CHIPAMBA, WALTER
1825-
không có đấu thủ
0+ - -
6.6
JOHN, ANESU
1952-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn2Knights Chess AcademyRtg-14Old Mutual Chess ClubRtg0 : 6
7.1
không có đấu thủ
0-
CHIKOHORA, KEITH
1439- - +
7.2
không có đấu thủ
0-
CHIKWEREVESHE, KUDZANAI J
1421- - +
7.3
không có đấu thủ
0-
DZVETERA, BRIAN
1799- - +
7.4
không có đấu thủ
0-
HUNI, RAPHAEL
0- - +
7.5
không có đấu thủ
0-
JAMES, DENZEL
0- - +
7.6
không có đấu thủ
0-
KASAMBIRA, KEVIN
0- - +
Bàn1Zimworx KnightsRtg-15UZ Chess ClubRtg1½:4½
8.1
MUSAKWA, OSCAR
1764-
HUNA, MICHAEL
16640 - 1
8.2
ZENGENI, TATENDA MELISSA
1692-
MAVHUNGA, COURAGE WESLEY
16820 - 1
8.3
DUMBURA, MICHAEL
1639-
ABI, LEO
1400½ - ½
8.4
MUKAZIKA, RAYMOND AGGREY
0-
SIBANDA, PHIBEON
01 - 0
8.5
SETOBOLI, ULUKILE
0-
CHIMHAU, WHISPER
14000 - 1
8.6
HOMBIRO, TINASHE
0-
BIRUKAI, JIMIUS
14000 - 1
Bàn17Mhondoro Chess ClubRtg-16CBZ Chess ClubRtg0 : 0
9.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0