Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 24.09.2026 11:17:01
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

PREMIER CHESS LEAGUE 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 15:13:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

số đội

SốĐộiRtgØ
1Zimworx Knights1755
2Knights Chess Academy1515
3Minerva Chess Club2056
4The Lion Guard1651
5Harare City Chess Club2022
6Young Chess Masters1754
7Harare Chess Academy1857
8AFC Chess Club1585
9Axis Chess Club1898
10Waterfalls Chess Club2013
11Intellects Chess Club1751
12Harare Polytechnic1597
13Belvedere Freepiece1847
14Old Mutual Chess Club1569
15UZ Chess Club1554
16CBZ Chess Club1930
17Mhondoro Chess Club2004
18Cimas Chess Club1414
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 24.09.2026 09:32, Node S4
Điều khoản sử dụng