PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 22.09.2026 15:13:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 5 | Harare City Chess Club | 24 | 20 | 3 | 1 | 43 | 120 | 3423 |
| 2 | 3 | Minerva Chess Club | 24 | 19 | 5 | 0 | 43 | 110,5 | 3258 |
| 3 | 10 | Waterfalls Chess Club | 24 | 16 | 5 | 3 | 37 | 100,5 | 2756,5 |
| 4 | 11 | Intellects Chess Club | 24 | 18 | 0 | 6 | 36 | 103 | 2741,5 |
| 5 | 16 | CBZ Chess Club | 24 | 17 | 2 | 5 | 36 | 96 | 2654 |
| 6 | 7 | Harare Chess Academy | 24 | 17 | 2 | 5 | 36 | 84 | 2131 |
| 7 | 9 | Axis Chess Club | 24 | 14 | 3 | 7 | 31 | 92 | 2575,5 |
| 8 | 17 | Mhondoro Chess Club | 24 | 15 | 1 | 8 | 31 | 82 | 2065,5 |
| 9 | 1 | Zimworx Knights | 24 | 13 | 0 | 11 | 26 | 86 | 2168,5 |
| 10 | 15 | UZ Chess Club | 24 | 11 | 2 | 11 | 24 | 77,5 | 1942 |
| 11 | 12 | Harare Polytechnic | 24 | 10 | 1 | 13 | 21 | 70,5 | 2001,5 |
| 12 | 4 | The Lion Guard | 24 | 8 | 1 | 15 | 17 | 57,5 | 1479,5 |
| 13 | 6 | Young Chess Masters | 24 | 7 | 1 | 16 | 15 | 55 | 1435 |
| 14 | 14 | Old Mutual Chess Club | 24 | 7 | 0 | 17 | 14 | 56,5 | 1429,5 |
| 15 | 13 | Belvedere Freepiece | 33 | 6 | 0 | 27 | 12 | 39 | 1167,5 |
| 16 | 8 | AFC Chess Club | 24 | 5 | 1 | 18 | 11 | 42,5 | 1093,5 |
| 17 | 18 | Cimas Chess Club | 24 | 5 | 0 | 19 | 10 | 41,5 | 1102,5 |
| 18 | 2 | Knights Chess Academy | 33 | 3 | 1 | 29 | 7 | 26 | 642 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
|
|
|
|