PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Zimworx Knights (RtgØ:1755 / HS1: 26 / HS2: 88,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | JULIUS, COURAGE | 1801 | ZIM | 11014830 | 4 | 7 |
| 2 | | MUSAKWA, OSCAR | 1764 | ZIM | 11007982 | 8 | 14 |
| 3 | | ZENGENI, TATENDA MELISSA | 1692 | ZIM | 11001313 | 5,5 | 14 |
| 4 | | KUNAKA, PRAISE | 0 | ZIM | 11018755 | 12 | 17 |
| 5 | | MUKAZIKA, RAYMOND AGGREY | 0 | ZIM | 11321946 | 15,5 | 21 |
| 6 | | SETOBOLI, ULUKILE | 0 | ZIM | 11025913 | 6,5 | 11 |
| 7 | | MASHUMBA, IAN | 1880 | ZIM | 11005157 | 7,5 | 11 |
| 8 | | NHAMBURO, TINOTENDA | 1755 | ZIM | 11014261 | 6,5 | 10 |
| 9 | | DUMBURA, MICHAEL | 1639 | NAM | 15202631 | 6 | 12 |
| 10 | | MAKURUMIDZE, JACOB | 0 | ZIM | | 3,5 | 7 |
| 12 | | JOHNS, TAMARA | 0 | ZIM | | 4 | 5 |
| 15 | | MATANGA, RUDOLPH | 0 | ZIM | | 0 | 1 |
| 16 | | CHANAKIRA, TAFADZWA | 1400 | ZIM | | 3,5 | 6 |
| 17 | | HOMBIRO, TINASHE | 0 | ZIM | | 6 | 8 |
|
|
|
|