PREMIER CHESS LEAGUE 2026

Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  11. Intellects Chess Club (RtgØ:1751 / HS1: 36 / HS2: 107)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1KOROPI, ASHLEY1826ZIM110302169,516
2MBABVU, BLESSING1762ZIM1103009722,525
3NYAHUYE, MUKUDZEISHE1761ZIM1102996010,522
4PUTA, NYASHA1613ZIM110340735,510
5MUSHANINGA, TRISTAN1583ZIM1101939511
6PUNDO, QUINTON0ZIM11
7ZVINOIRA, KUZIVAKWASHE1828ZIM110144076,513
8TAKWALA, TOLERANCE1718ZIM110186076,59
9TUKUNYUKU, TENDAI MICKY1609ZIM110298387,510
10JOSI, PROSPER0ZIM1103162013,517
11MUROYIWA, TAFADZWA0ZIM11036079812
12CHIHWANDA, WAYNE1424ZIM110356686,58
13MADYORERA, REJOICE0ZIM6,58
14MAZODZA, VUSHE MUZA0ZIM22
15MUZA, V0ZIM02