PREMIER CHESS LEAGUE 2026

Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  12. Harare Polytechnic (RtgØ:1597 / HS1: 25 / HS2: 79)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1WILSON, TADIWANASHE SOLOMON1705ZIM110135671021
2CHIKWANDA, TAFADZWA JULIET1640ZIM1103271544
3CHWATO, TICHAONA1653ZIM110297061219
4MASHAYAMOMBE, ISHEANESU0ZIM110117697,517
5MUTSIPA, ELISHA0ZIM7,511
6PUNDO, QUINTON A0ZIM817
7LICE, SUCCEED1783ZIM110141726,59
8MATUNHIRA, NOKUTENDA0ZIM13
9MASHINGAIDZE, BLESSING0ZIM1,56
10MUBAIRA, LEEROY0ZIM1103053411
11KULANI, KUDZAISHE0ZIM712
13SITHOLE, ROYN0ZIM24
14CHUMA, DAISY1400ZIM1103657523
15CHIRISERI, TAFARA1398ZIM49
17MAPHOSA, LYDIA0ZIM1103055000
21WANIWA, TINOTENDA0ZIM01
22MUTANGA, ENOCK0ZIM17
23MUCHONGAMBI, ABIGAIL0ZIM23
24MUDZENGERERE, TANAKA0ZIM22
25GURUVA, TAFADZWA0ZIM01