PREMIER CHESS LEAGUE 2026

Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  13. Belvedere Freepiece (RtgØ:1847 / HS1: 12 / HS2: 39)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MUGUVAZA, TAFARA TINASHE1628ZIM1103585446
2ZINHU, INNOCENT1800ZIM110105256,59
3TAREMBA, TINASHE0ZIM110259137,59
4MARIME, MICHAEL1652ZIM1101543823
5MTEMBO, KELVIN0ZIM48
6MUDONDO, MUNASHE1805ZIM110142453,57
7AIMGORA, TAPIWA ALLISTER1911ZIM1100077534
8MATYIRE, PROSPER1909ZIM110115642,54
9MAGAZENI, SHINGAI1892ZIM110073030,52
10GANDA, CLIVE1766ZIM1101224225
11MAONEYI, SIMBA1755ZIM110105500,51
12RANJISI, NYARADZO1731ZIM1101242000
13MUYAMBIRI, EDITH1653ZIM110059800,51
14GWESHE, JORDAN1635ZIM110084580,53
16WADYANDIYANI, LEWIS0ZIM11
17CHIWARA, MAKANAKA1525ZIM1100352900
18MEREKIZEDACK, MASIMBA0ZIM11