PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 14. Old Mutual Chess Club (RtgØ:1569 / HS1: 16 / HS2: 60) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | MUTAMIRI, ARNOLD | 1459 | ZIM | 11006943 | 8 | 19 |
| 2 | | MURINGISI, BRIAN | 0 | ZIM | 11022710 | 3,5 | 10 |
| 3 | | SEREMWE, GIFT | 0 | ZIM | 11022698 | 2,5 | 13 |
| 4 | | NYAKUDYA, SHELTON | 1699 | ZIM | 11006749 | 6,5 | 19 |
| 5 | | KASAMBIRA, KEVIN | 0 | ZIM | | 3 | 8 |
| 6 | | SHINYA, GEORGE TATENDA | 0 | ZIM | 11008121 | 5 | 8 |
| 7 | | DZVETERA, BRIAN | 1799 | ZIM | 11003421 | 3 | 7 |
| 9 | | HUNI, RAPHAEL | 0 | ZIM | 11018003 | 2 | 2 |
| 10 | | JAMES, DENZEL | 0 | ZIM | 11018011 | 2 | 3 |
| 12 | | MAKOMO, TAKUDZWA | 0 | ZIM | 11029366 | 1 | 11 |
| 13 | | RUGUWA, CHARLES | 0 | ZIM | 11022701 | 3 | 7 |
| 14 | | CHIKOHORA, KEITH | 1439 | ZIM | 11036281 | 7,5 | 12 |
| 15 | | CHIKWEREVESHE, KUDZANAI J | 1421 | ZIM | 11016183 | 3 | 7 |
| 19 | | PENCIL, AARON | 1596 | ZIM | 11036346 | 5,5 | 9 |
| 20 | | MUTERO, TAKUDZWA | 0 | ZIM | | 4,5 | 8 |
|
|
|
|