PREMIER CHESS LEAGUE 2026

Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  15. UZ Chess Club (RtgØ:1554 / HS1: 27 / HS2: 84,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MUJOKERI, BLESSMORE1780ZIM1103114037
2HUNA, MICHAEL1664ZIM110205201122
3MUDIWA, TAFADZWA0ZIM1101324949
4ABI, LEO1400ZIM110316621423
5NJABULO, MAKE0ZIM110101771116
6SIWAWA, AMANDLA0ZIM27
7MAVHUNGA, COURAGE WESLEY1682ZIM110308524,511
8NECHIORA, GOODWILL0ZIM47
11MAPANGELA, TINODAISHE0ZIM57
12SIBANDA, NKOSIMANDLA0ZIM1317
13KAMBARAMI, TELMA0ZIM23
15NHACHI, SURPRISE0ZIM01
16MASUKA, STANELY0ZIM12
17MUSANZIKA, JUSTICE0ZIM01
18CHIMHAU, WHISPER1400ZIM46
19SELEKA, TAFADZWA0ZIM00
20BIRUKAI, JIMIUS1400ZIM56
21RUNDOFA, TINASHE0ZIM01
22SIBANDA, PHIBEON0ZIM12