PREMIER CHESS LEAGUE 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  16. CBZ Chess Club (RtgØ:1930 / HS1: 38 / HS2: 100)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1CHIWESHE, SHINGIRAI2007ZIM1101100912,520
2KAGOGODA, DELIGHT2002ZIM110110331521
3WFMSHABA, LINDA DALITSO1926ZIM110016311318
4TAVAGWISA, LAWRENCE1903ZIM110021231114
5MATIRINGE, ARCHFORD1883ZIM1100471111,520
6NGWERUME, MICHAEL1858ZIM110084071012
7CHIVERO, PRINCE1815ZIM11014717910
8MATIYA, STANELY0ZIM14
10MACHINGURA, NYASHA0ZIM79
11DOWE, BERNARD1391ZIM33
13MUKURUMBIRA, INNOCENT0ZIM23
19MUSUTA, ANYMORE0ZIM04
20MAGASHU, BALLET0ZIM11
21RUTAYA, TRUST0ZIM03
22NYAMANHINDI, VICTOR0ZIM01
23KADZVITI, BRUCE0ZIM1101306044
24MANDABA, HUDSON0ZIM01