PREMIER CHESS LEAGUE 2026

Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  17. Mhondoro Chess Club (RtgØ:2004 / HS1: 33 / HS2: 89,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MUZHINGI, TAURAI1913ZIM1100630723
2GARAMUKANWA, MAKOMBORERO1888ZIM11008369712
3KASEMA, KUDZAISHE1884ZIM1102009114,520
4GANDAWA, FORTUNE1727RSA1431122415,520
5ZARANYKIKA, LAZARUS1686ZIM1102267111,520
6MUPONDA, NYARAI1607ZIM1100378214
7CHIMHUNGWE, SHEPHERD1978ZIM1100222034
8MABVUMA, CEPHAS1864ZIM110302084,510
9HWATA, JOSEPH1845ZIM110120051,53
10SIXPENCE, LISCIOUS1845ZIM11003669613
11CHAAMBUKA, ABRAHAM1747ZIM1101408355
12NDOU, TATENDA1738ZIM1100880600
13CHIWARIRO, JAMES1400ZIM1101379633
15CHIPANGURA, WAYNE1418ZIM110307044,56
16SABVUKUTWA, NICKEAL0ZIM1103203000
17PENYANI, USHER0ZIM1,53
18MOYO, NEWMAN0ZIM24
19IMBWALYA, GILLIAN2313ZAM870025700
20SIBANDA, CASTRO BEKITHEMBA2048ZIM1100178000
21ACMMOYO, TRAVOSTA1779ZIM110336060,51
22ZEZAI, TINOTENDA0ZIM34
23MUTIMBA, MARSHALL0ZIM0,52
24MAPONA, ADMIRE0ZIM33