PREMIER CHESS LEAGUE 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  18. Cimas Chess Club (RtgØ:1414 / HS1: 10 / HS2: 42,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1TAKUNDA, ROLAND0ZIM6,516
2MACHIPISA, ANOTIDAISHE0ZIM49
3CHANAKIRA, COURTNEY1457ZIM6,520
4MUZENGEZA, JEREMY RUNYARARO0ZIM2,518
5ABIYUTI, MUNYARADZI1386ZIM412
6TARU, NYASHA0ZIM3,512
8HURIRI, KELVIN0ZIM215
12CHARAKUPA, TINOTENDA1351ZIM23
17CHIKANDIRA, CLIDE1390ZIM23
18MARADZAMUNDA, OSCAR0ZIM01
19MATSA, TREVOR0ZIM26
20CHIFAMBA, PIAS1424ZIM3,56
21MUTIZE, JOHN0ZIM15
22GWATIDZO, EDMORE1400ZIM35