PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 3. Minerva Chess Club (RtgØ:2056 / HS1: 45 / HS2: 114,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | MACHENGEDZERO, TAFADZWA ALMS | 1972 | ZIM | 11012960 | 9,5 | 16 |
| 2 | | JOHN, ANESU | 1952 | ZIM | 11014911 | 4 | 8 |
| 3 | | CHIKOYA, SIMBARASHE | 1932 | ZIM | 11003669 | 21 | 22 |
| 4 | | KAMURUKO, ALLAN | 1867 | ZIM | 11005114 | 3 | 4 |
| 5 | | NYAMAJIWA, TALENT | 1859 | ZIM | 11005203 | 7,5 | 9 |
| 6 | | BESTER, GRAFFI | 1758 | ZIM | 11004592 | 12 | 16 |
| 7 | | MAZHAMBE, TADIWANASHE | 1962 | ZIM | 11012315 | 7 | 9 |
| 8 | | KAKUSA, COLLIN | 1871 | ZIM | 11014849 | 5,5 | 8 |
| 9 | | MUCHESERA, ROLAND | 1867 | ZIM | 11020180 | 15 | 19 |
| 10 | | CHIPAMBA, WALTER | 1825 | ZIM | 11031980 | 2 | 4 |
| 11 | | KATSANDE, TINAYE | 1794 | ZIM | 11009489 | 2 | 4 |
| 12 | | ANDERSON, BLESSING | 1784 | ZIM | 11007460 | 5 | 6 |
| 13 | | MUSIPA, PHINEAS | 1747 | ZIM | 11012404 | 4,5 | 6 |
| 14 | | MUJUNGWA, TAKUDZWA | 1636 | ZIM | 11012358 | 2,5 | 4 |
| 15 | | CHAKAYIWA, FLANAGHUN | 1625 | ZIM | 11029595 | 8 | 8 |
| 16 | | MASANGO, SPENCER | 2167 | ZIM | 14300753 | 4,5 | 5 |
| 17 | | KUKUDZAREMA, SHEPHERD | 2348 | ZIM | 11037105 | 1,5 | 2 |
|
|
|
|