PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 4. The Lion Guard (RtgØ:1651 / HS1: 17 / HS2: 59,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | MANDIZHA, ROPAFADZO | 1544 | ZIM | 11003545 | 0 | 1 |
| 2 | | MAINGEHAMA, NADIA | 1457 | ZIM | 11020563 | 9 | 21 |
| 3 | | MASARIRA, JEMIMAH | 1425 | ZIM | 11019050 | 4,5 | 13 |
| 4 | | MUTUMWA, YOLANDA | 0 | ZIM | | 3 | 6 |
| 5 | | GANDAWA, PEACE | 1556 | ZIM | 11029773 | 6,5 | 15 |
| 6 | | NYAMAJIWA, TALENT | 1859 | ZIM | 11005203 | 0 | 2 |
| 7 | | IHUDE, SHANTEL | 1657 | ZIM | 11033339 | 2 | 3 |
| 8 | | IHUDE, OMUNOJOK | 1763 | ZIM | 11033347 | 2 | 4 |
| 9 | | MUZAVAZI, RUVIMBO | 1529 | ZIM | 11001542 | 5 | 20 |
| 10 | | KAMBEZO, MELLISA NYASHADZAISHE | 1524 | ZIM | 11008610 | 0 | 0 |
| 11 | | IHUDE, SHANESSA | 1405 | ZIM | 11033320 | 3 | 4 |
| 12 | | CHIKOVORE, TRINITY | 1402 | ZIM | 11033428 | 2 | 6 |
| 13 | | CHIKOVORE, MICHAEL | 1400 | ZIM | 11033436 | 2 | 6 |
| 14 | | GANDAWA, ANASHE PRAISE | 1374 | ZIM | 11029765 | 4 | 12 |
| 15 | | MUTEVEDZI, SIMBARASHE | 0 | ZIM | | 3,5 | 9 |
| 17 | | KARAMBOROMBO, LUCIA | 0 | ZIM | 11030712 | 0 | 0 |
| 18 | | VAMBE, HUMPHREY | 0 | ZIM | | 3 | 3 |
| 19 | | NYAGONA, SIMBARASHE | 0 | ZIM | | 3 | 5 |
| 20 | | N, MUKUDZEISHE | 0 | ZIM | | 1,5 | 2 |
| 21 | | CHIGUBU, BELIEVE | 0 | ZIM | | 1,5 | 4 |
| 22 | | CHIKWANDA, TAFADZWA | 0 | ZIM | | 1,5 | 3 |
| 23 | | MAPONA, ADMIRE | 0 | ZIM | | 1,5 | 2 |
| 24 | | KANYAMUKA, DELUXE | 0 | ZIM | | 1 | 1 |
|
|
|
|