PREMIER CHESS LEAGUE 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  5. Harare City Chess Club (RtgØ:2022 / HS1: 45 / HS2: 124)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MUREYA, TERRENCE2041ZIM1101148313,517
2CHINHANGA, TINASHE1990ZIM1100477016,521
3CHIKWATURE, COLLEN1925ZIM1100892012,515
4MALIJE, GIBSON1887ZIM110114321517
5WCMCHARINDA, KUDZANAYI1907ZIM110005389,510
6TAKAWIRA, BRIAN1771ZIM1101184045
7MUSHORE, EMARALD TAKUDZWA2090ZIM113095044,56
8MAPURANGA, VITALIS2055ZIM110043801113
9HAMANDISHE, FARAI1999ZIM110038711014
10CHIMBAMU, ELISHA1896ZIM1100044979
11MAKWENA, CHRISTINE1882ZIM110033914,55
12WCMMUDODO, REFILOE HAZEL1805ZIM110008215,56
13TAMBUDZE, PETROS1650ZIM1101185844
14KATSANDE, TANAKA1959ZIM110099506,58