PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 6. Young Chess Masters (RtgØ:1754 / HS1: 15 / HS2: 55) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | MUKOVIYA, TERRANCE | 1963 | ZIM | 11004428 | 5 | 12 |
| 2 | | MPOFU, TAWANDA MERIT | 1743 | ZIM | 11007699 | 10,5 | 17 |
| 3 | | MBANJE, MYA | 1592 | ZIM | 11016078 | 0 | 3 |
| 4 | | MAWIRE, TAWANANYASHA | 1555 | ZIM | 11003120 | 2 | 13 |
| 5 | | NHAMBURO, TINAYEISHE | 0 | ZIM | 11033797 | 7,5 | 20 |
| 6 | | CHIZANGA, CHRISTIAN | 1400 | ZIM | | 1 | 2 |
| 7 | | LI, OWEN | 0 | ZIM | | 1 | 2 |
| 8 | | ZHANG, RUIEN | 0 | ZIM | 11021195 | 1 | 2 |
| 9 | | KHATNANI, SHANAYA | 0 | ZIM | 11034297 | 1 | 2 |
| 10 | | CHIMANIKIRE, AMELIA | 1418 | ZIM | 11033851 | 1 | 1 |
| 11 | | CHEN, JIAYING | 1383 | ZIM | | 3 | 12 |
| 12 | | CHEN, JUNJIE | 1323 | ZIM | | 6 | 13 |
| 13 | | MAWIRE, ADMIRE | 0 | ZIM | 11002026 | 7,5 | 18 |
| 14 | | LIU, YIZE | 0 | ZIM | | 1 | 3 |
| 15 | | LIU, YIEN | 0 | ZIM | | 0 | 2 |
| 16 | | TAVAGWISA, LAWRENCE | 1916 | ZIM | 11002123 | 3,5 | 5 |
| 17 | | NHAMBURO, TINOTENDA | 1755 | ZIM | 11014261 | 4 | 6 |
|
|
|
|