PREMIER CHESS LEAGUE 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  7. Harare Chess Academy (RtgØ:1857 / HS1: 36 / HS2: 86)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1KAHOBA, LEWIS2074ZIM110018014,58
2MUDZINGWA, TAKUNDA1735ZIM110009705,514
3MUSHORE, TANDAZANI1676ZIM1100593916,521
4BODDAPATI, AMITH1655ZIM110084824,59
5MUKUNDWA, KUDAKWASHE0ZIM110058407,511
6SIBANDA, EMMANUEL0ZIM02
7MADZIKWA, NOKUTENDA0ZIM1100804044
8MAGAYA, TAFADZWA0ZIM11003723812
9MUNYORO, LEWIS0ZIM1103676112
10MUDODO, ROY0ZIM1102234512
11MUSHANINGA, TRSITAN1583ZIM1101939537
12ZHUWAWU, ANYWAY0ZIM78
13MHUNGU, MATIFADZASHE1689ZIM1101336203
14NYARUGWE, ANESU1782ZIM11009217611
15CHIMWAI, GRANT TRUST1773ZIM1100894649
16ENOS, ELSYEE1398ZIM46
17SIBANDA, TAFADZWA1872ZIM110148733,55
18AIMGORA, TAPIWA ALLISTER1906ZIM1100077555
19TAREMBA, TINASHE0ZIM1102591312