PREMIER CHESS LEAGUE 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  8. AFC Chess Club (RtgØ:1585 / HS1: 11 / HS2: 43)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MAKOTORE, PROSPER1778ZIM110227871424
2GUTSA, BLESLY1726ZIM11011386420
3NYAMOWA, TEURAI1650ZIM110115053,510
4MAZONDE, ARNOLD1557ZIM11031158212
5MANYOWA, STARBEN0ZIM1102280908
6MAGWENZI, SIMBARASHE0ZIM11005335617
7NDOORWI, LUCKSON0ZIM11022795220
8CHIRINDA, ALWYN1368ZIM110228175,519
9JASI, MITCHEL0ZIM1103311848
10CHIFAMBA, PATIENCE1400ZIM1103309623
12RUPFUTSE, DAVID0ZIM00
13MAODZA, BRUCE0ZIM00