PREMIER CHESS LEAGUE 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  9. Axis Chess Club (RtgØ:1898 / HS1: 33 / HS2: 98)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1CMMOYO, DION2149ZIM11000627613
2CHAOMA, ELVIS1905ZIM1101188213,522
3SHONHIWA, GILBERT1868ZIM110088651522
4GOMERA, LAMECK1853ZIM110050925,57
5CHIMUZURA, SOLOMON1791ZIM1101411314,522
6VHEZHA, JAMES1719ZIM110074861215
7MOYO, RUVARASHE1823ZIM1100463000
8KAVERENGA, MATTHEW1721ZIM110164851218
9MURONDA, ANTHONY0ZIM1101385012,518
10MUNYENGETERWA, EVIDENCE0ZIM57
13NDLOVU, MQONDISI0ZIM1100976400
17NYAKUDYA, RUFARO0ZIM00
18ZINHANGA, MUNASHE1710ZIM1101026623