PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | ABIYUTI, MUNYARADZI | | Số thứ tự | 11 | | Rating | 1386 | | Rating quốc gia | 1386 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1325 | | Điểm | 5 | | Hạng | 104 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 5 | 5 | | MUKAZIKA, RAYMOND AGGREY | 0 | ZIM | 15,5 | |
| 2 | 6 | 128 | | GARANGANGA, CARRADINE | 1624 | ZIM | 15 | |
| 3 | 6 | 183 | | MASHAWA, DANIEL | 0 | ZIM | 3 | |
| 12 | 6 | 135 | | SIBANDA, NKOSIMANDLA | 0 | ZIM | 13 | |
| 13 | 2 | 255 | | NYARUGWE, ANESU | 1782 | ZIM | 6 | - 0K |
| 14 | 6 | 248 | | MUSUTA, ANYMORE | 0 | ZIM | 0 | |
| 15 | 6 | 220 | | NDOORWI, LUCKSON | 0 | ZIM | 3 | |
| 19 | 5 | 128 | | GARANGANGA, CARRADINE | 1624 | ZIM | 15 | |
| 20 | 1 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 23 | 5 | 265 | | MUCHONGAMBI, ABIGAIL | 0 | ZIM | 2 | |
| 25 | 1 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 31 | 6 | 261 | | RUTAYA, TRUST | 0 | ZIM | 0 | |
| 34 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | |
|
|
|
|