PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | TARU, NYASHA | | Số thứ tự | 12 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1352 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 149 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 6 | 6 | | SETOBOLI, ULUKILE | 0 | ZIM | 6,5 | |
| 2 | 5 | 108 | | MARIME, MILTON | 0 | ZIM | 8 | |
| 3 | 5 | 15 | | TAPERA, TADIWANASHE | 0 | ZIM | 5,5 | |
| 5 | 5 | 29 | | NYAMAJIWA, TALENT | 1859 | ZIM | 7,5 | |
| 6 | 6 | 233 | | CHIRISERI, TAFARA | 1398 | ZIM | 4 | |
| 7 | 6 | 178 | | MUTEVEDZI, SIMBARASHE | 0 | ZIM | 3,5 | |
| 8 | 6 | 71 | | MTEMBO, KELVIN | 0 | ZIM | 4 | |
| 12 | 5 | 134 | | MAPANGELA, TINODAISHE | 0 | ZIM | 5 | |
| 13 | 6 | 260 | | ENOS, ELSYEE | 1398 | ZIM | 4 | |
| 14 | 5 | 35 | | MATIRINGE, ARCHFORD | 1883 | ZIM | 11,5 | |
| 23 | 4 | 259 | | MUTANGA, ENOCK | 0 | ZIM | 1 | |
| 34 | 6 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | |
|
|
|
|