PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MOYO, LLOYD | | Số thứ tự | 121 | | Rating | 2063 | | Rating quốc gia | 2063 | | Rating quốc tế | 2063 | | Hiệu suất thi đấu | 1958 | | FIDE rtg +/- | -2 | | Điểm | 5 | | Hạng | 108 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11000503 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 6 | 1 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 7 | 1 | 132 | | MAVHUNGA, COURAGE WESLEY | 1682 | ZIM | 4,5 | |
| 9 | 2 | 20 | | GARAMUKANWA, MAKOMBORERO | 1888 | ZIM | 7 | |
| 11 | 1 | 186 | | MUSARURWA, CHARLINE | 0 | ZIM | 0 | |
| 14 | 1 | 197 | | MUSHORE, EMARALD TAKUDZWA | 2090 | ZIM | 4,5 | |
| 15 | 1 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 17 | 1 | 85 | | MAKOTORE, PROSPER | 1778 | ZIM | 15 | - 0K |
| 20 | 1 | 92 | | MBABVU, BLESSING | 1762 | ZIM | 22,5 | - 0K |
| 29 | 2 | 270 | | MASANGO, SPENCER | 2167 | ZIM | 5,5 | - 0K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|