PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MASOCHA, NYASHADZASHE | | Số thứ tự | 126 | | Rating | 1708 | | Rating quốc gia | 1710 | | Rating quốc tế | 1708 | | Hiệu suất thi đấu | 1669 | | FIDE rtg +/- | -14,6 | | Điểm | 7 | | Hạng | 69 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11007702 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 3 | 4 | 93 | | NYAHUYE, MUKUDZEISHE | 1761 | ZIM | 10,5 | |
| 4 | 4 | 83 | | MUTSIPA, ELISHA | 0 | ZIM | 7,5 | |
| 6 | 4 | 55 | | MUTAMIRI, ARNOLD | 1459 | ZIM | 8 | |
| 10 | 4 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 11 | 3 | 190 | | MAFAUNE, PSALLO | 0 | ZIM | 0 | |
| 12 | 5 | 30 | | BESTER, GRAFFI | 1758 | ZIM | 12 | |
| 15 | 4 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 16 | 4 | 75 | | MUSHORE, TANDAZANI | 1676 | ZIM | 17 | |
| 20 | 5 | 167 | | MUROYIWA, TAFADZWA | 0 | ZIM | 8 | |
| 25 | 5 | 36 | | NGWERUME, MICHAEL | 1858 | ZIM | 11 | |
| 31 | 4 | 51 | | CHIKWATURE, COLLEN | 1925 | ZIM | 13 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|