PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MUJATI, STEPHEN | | Số thứ tự | 13 | | Rating | 1744 | | Rating quốc gia | 1751 | | Rating quốc tế | 1744 | | Hiệu suất thi đấu | 1738 | | FIDE rtg +/- | -2,4 | | Điểm | 3 | | Hạng | 161 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11002964 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 19 | | MUZHINGI, TAURAI | 1913 | ZIM | 2 | |
| 5 | 1 | 171 | | IHUDE, OMUNOJOK | 1763 | ZIM | 2 | |
| 10 | 1 | 98 | | CHAOMA, ELVIS | 1905 | ZIM | 13,5 | |
| 12 | 1 | 92 | | MBABVU, BLESSING | 1762 | ZIM | 21,5 | |
| 13 | 1 | 79 | | WILSON, TADIWANASHE SOLOMON | 1705 | ZIM | 10 | |
| 14 | 1 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 17 | 1 | 31 | | CHIWESHE, SHINGIRAI | 2007 | ZIM | 12,5 | - 0K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|