PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MAKOMO, TAKUDZWA | | Số thứ tự | 141 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 699 | | Điểm | 1 | | Hạng | 241 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11029366 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 5 | 6 | 216 | | MURONDA, ANTHONY | 0 | ZIM | 12,5 | |
| 7 | 4 | 166 | | JOSI, PROSPER | 0 | ZIM | 13,5 | |
| 10 | 3 | 9 | | CHANAKIRA, COURTNEY | 1457 | ZIM | 6,5 | |
| 11 | 6 | 135 | | SIBANDA, NKOSIMANDLA | 0 | ZIM | 13 | |
| 13 | 4 | 23 | | ZARANYKIKA, LAZARUS | 1686 | ZIM | 11,5 | |
| 14 | 4 | 4 | | KUNAKA, PRAISE | 0 | ZIM | 12 | |
| 16 | 6 | 162 | | CHAKAYIWA, FLANAGHUN | 1625 | ZIM | 8 | |
| 17 | 2 | 38 | | MAINGEHAMA, NADIA | 1457 | ZIM | 10 | - 1K |
| 24 | 4 | 166 | | JOSI, PROSPER | 0 | ZIM | 13,5 | - 0K |
| 29 | 6 | 296 | | KADZVITI, BRUCE | 0 | ZIM | 4 | |
| 30 | 4 | 22 | | GANDAWA, FORTUNE | 1727 | RSA | 15,5 | |
|
|
|
|