PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | CHIKOHORA, KEITH | | Số thứ tự | 143 | | Rating | 1439 | | Rating quốc gia | 1439 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1492 | | Điểm | 7,5 | | Hạng | 61 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11036281 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 2 | 1 | 64 | | MAWIRE, TAWANANYASHA | 1555 | ZIM | 2 | |
| 3 | 6 | 242 | | MUDODO, ROY | 0 | ZIM | 1 | |
| 4 | 6 | 90 | | MAGWENZI, SIMBARASHE | 0 | ZIM | 6 | |
| 6 | 3 | 107 | | BHOBHOJANI, BISMARK | 1850 | ZIM | 9,5 | |
| 8 | 6 | 84 | | PUNDO, QUINTON A | 0 | ZIM | 8 | |
| 12 | 5 | 261 | | RUTAYA, TRUST | 0 | ZIM | 0 | - 1K |
| 14 | 3 | 3 | | ZENGENI, TATENDA MELISSA | 1692 | ZIM | 5,5 | |
| 15 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 16 | 4 | 29 | | NYAMAJIWA, TALENT | 1859 | ZIM | 7,5 | |
| 17 | 6 | 176 | | CHIKOVORE, MICHAEL | 1400 | ZIM | 2 | - 1K |
| 26 | 1 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 32 | 1 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
|
|
|
|