PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MABVUMA, CEPHAS | | Số thứ tự | 146 | | Rating | 1864 | | Rating quốc gia | 1852 | | Rating quốc tế | 1864 | | Hiệu suất thi đấu | 1617 | | FIDE rtg +/- | -30,4 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 122 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11030208 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 2 | 5 | 156 | | MUCHESERA, ROLAND | 1867 | ZIM | 15 | |
| 6 | 2 | 254 | | MHUNGU, MATIFADZASHE | 1689 | ZIM | 0 | |
| 7 | 2 | 86 | | GUTSA, BLESLY | 1726 | ZIM | 5 | |
| 8 | 3 | 101 | | CHIMUZURA, SOLOMON | 1791 | ZIM | 14,5 | |
| 9 | 3 | 106 | | MAKETO, ALBERT | 1873 | ZIM | 4 | |
| 16 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 17 | 1 | 111 | | MASHUMBA, IAN | 1880 | ZIM | 7,5 | - 1K |
| 19 | 5 | 25 | | MACHENGEDZERO, TAFADZWA ALMS | 1972 | ZIM | 10,5 | |
| 22 | 3 | 62 | | MPOFU, TAWANDA MERIT | 1743 | ZIM | 11,5 | |
| 31 | 3 | 135 | | SIBANDA, NKOSIMANDLA | 0 | ZIM | 13 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|