PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MAZHAMBE, TADIWANASHE | | Số thứ tự | 154 | | Rating | 1962 | | Rating quốc gia | 1982 | | Rating quốc tế | 1962 | | Hiệu suất thi đấu | 1940 | | FIDE rtg +/- | 15,4 | | Điểm | 7,5 | | Hạng | 65 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11012315 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 3 | 2 | 1 | | JULIUS, COURAGE | 1801 | ZIM | 4 | |
| 4 | 2 | 185 | | MANGANI, KIREBHI | 0 | ZIM | 1,5 | |
| 7 | 2 | 49 | | MUREYA, TERRENCE | 2041 | ZIM | 14 | |
| 13 | 1 | 163 | | ZVINOIRA, KUZIVAKWASHE | 1828 | ZIM | 6,5 | |
| 14 | 1 | 79 | | WILSON, TADIWANASHE SOLOMON | 1705 | ZIM | 10 | |
| 15 | 1 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 19 | 4 | 147 | | HWATA, JOSEPH | 1845 | ZIM | 1,5 | |
| 22 | 2 | 7 | | TAKUNDA, ROLAND | 0 | ZIM | 6,5 | |
| 24 | 4 | 199 | | HAMANDISHE, FARAI | 1999 | ZIM | 10 | |
| 29 | 4 | 105 | | MOYO, BLESSING | 1945 | ZIM | 3,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|