PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MUCHESERA, ROLAND | | Số thứ tự | 156 | | Rating | 1867 | | Rating quốc gia | 1908 | | Rating quốc tế | 1867 | | Hiệu suất thi đấu | 1879 | | FIDE rtg +/- | 16 | | Điểm | 15 | | Hạng | 12 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11020180 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 2 | 5 | 146 | | MABVUMA, CEPHAS | 1864 | ZIM | 4,5 | |
| 3 | 3 | 2 | | MUSAKWA, OSCAR | 1764 | ZIM | 8 | |
| 5 | 4 | 245 | | MARADZAMUNDA, OSCAR | 0 | ZIM | 0 | |
| 6 | 2 | 38 | | MAINGEHAMA, NADIA | 1457 | ZIM | 10 | |
| 7 | 4 | 50 | | CHINHANGA, TINASHE | 1990 | ZIM | 16,5 | |
| 8 | 3 | 64 | | MAWIRE, TAWANANYASHA | 1555 | ZIM | 2 | - 1K |
| 9 | 3 | 74 | | MUDZINGWA, TAKUNDA | 1735 | ZIM | 6 | |
| 11 | 4 | 101 | | CHIMUZURA, SOLOMON | 1791 | ZIM | 14,5 | |
| 12 | 3 | 106 | | MAKETO, ALBERT | 1873 | ZIM | 4 | |
| 13 | 3 | 92 | | MBABVU, BLESSING | 1762 | ZIM | 22,5 | |
| 14 | 4 | 259 | | MUTANGA, ENOCK | 0 | ZIM | 1 | |
| 15 | 3 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 16 | 3 | 56 | | MURINGISI, BRIAN | 0 | ZIM | 3,5 | |
| 17 | 2 | 44 | | HUNA, MICHAEL | 1664 | ZIM | 11 | - 1K |
| 18 | 4 | 36 | | NGWERUME, MICHAEL | 1858 | ZIM | 11 | |
| 22 | 4 | 10 | | MUZENGEZA, JEREMY RUNYARARO | 0 | ZIM | 2,5 | |
| 24 | 6 | 50 | | CHINHANGA, TINASHE | 1990 | ZIM | 16,5 | |
| 26 | 4 | 75 | | MUSHORE, TANDAZANI | 1676 | ZIM | 17 | |
| 30 | 4 | 94 | | PUTA, NYASHA | 1613 | ZIM | 5,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|