PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | JOSI, PROSPER | | Số thứ tự | 166 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1755 | | Điểm | 13,5 | | Hạng | 17 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11031620 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 4 | 5 | 244 | | CHIKANDIRA, CLIDE | 1390 | ZIM | 2 | |
| 5 | 6 | 235 | | WANIWA, TINOTENDA | 0 | ZIM | 0 | |
| 7 | 4 | 141 | | MAKOMO, TAKUDZWA | 0 | ZIM | 1 | |
| 10 | 6 | 257 | | PENYANI, USHER | 0 | ZIM | 1,5 | |
| 12 | 4 | 182 | | CHIMBOZA, HENRY TAONANYASHA | 1415 | ZIM | 1 | |
| 14 | 5 | 177 | | GANDAWA, ANASHE PRAISE | 1374 | ZIM | 4 | |
| 15 | 6 | 52 | | MALIJE, GIBSON | 1887 | ZIM | 15 | |
| 16 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 17 | 6 | 260 | | ENOS, ELSYEE | 1398 | ZIM | 4 | |
| 18 | 4 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 23 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 24 | 4 | 141 | | MAKOMO, TAKUDZWA | 0 | ZIM | 1 | - 1K |
| 29 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 30 | 6 | 28 | | KAMURUKO, ALLAN | 1867 | ZIM | 3 | |
| 31 | 4 | 172 | | MUZAVAZI, RUVIMBO | 1529 | ZIM | 5 | |
| 32 | 3 | 51 | | CHIKWATURE, COLLEN | 1925 | ZIM | 12,5 | |
|
|
|
|