PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MUROYIWA, TAFADZWA | | Số thứ tự | 167 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1642 | | Điểm | 8 | | Hạng | 55 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11036079 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 2 | 6 | 102 | | VHEZHA, JAMES | 1719 | ZIM | 12 | |
| 6 | 5 | 71 | | MTEMBO, KELVIN | 0 | ZIM | 4 | |
| 7 | 3 | 55 | | MUTAMIRI, ARNOLD | 1459 | ZIM | 8 | |
| 10 | 5 | 23 | | ZARANYKIKA, LAZARUS | 1686 | ZIM | 11,5 | |
| 12 | 3 | 181 | | CHIMBOZA, ELIZABETH TINEVIMBO | 1444 | ZIM | 1 | |
| 14 | 6 | 176 | | CHIKOVORE, MICHAEL | 1400 | ZIM | 2 | |
| 16 | 4 | 65 | | NHAMBURO, TINAYEISHE | 0 | ZIM | 8,5 | |
| 18 | 5 | 221 | | CHIRINDA, ALWYN | 1368 | ZIM | 6,5 | |
| 20 | 5 | 126 | | MASOCHA, NYASHADZASHE | 1708 | ZIM | 7 | |
| 24 | 5 | 140 | | JAMES, DENZEL | 0 | ZIM | 2 | - 1K |
| 31 | 5 | 38 | | MAINGEHAMA, NADIA | 1457 | ZIM | 10 | |
| 32 | 4 | 200 | | CHIMBAMU, ELISHA | 1896 | ZIM | 8 | |
|
|
|
|