PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | GANDAWA, ANASHE PRAISE | | Số thứ tự | 177 | | Rating | 1374 | | Rating quốc gia | 1374 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 710 | | Điểm | 4 | | Hạng | 142 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11029765 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 2 | 4 | 195 | | DOWE, BERNARD | 1391 | ZIM | 3 | |
| 4 | 5 | 4 | | KUNAKA, PRAISE | 0 | ZIM | 12 | - 0K |
| 6 | 5 | 160 | | MUSIPA, PHINEAS | 1747 | ZIM | 4,5 | |
| 11 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 12 | 4 | 102 | | VHEZHA, JAMES | 1719 | ZIM | 12 | |
| 14 | 5 | 166 | | JOSI, PROSPER | 0 | ZIM | 13,5 | |
| 17 | 4 | 252 | | MUTERO, TAKUDZWA | 0 | ZIM | 4,5 | - 0K |
| 21 | 6 | 269 | | HOMBIRO, TINASHE | 0 | ZIM | 6 | |
| 22 | 3 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 29 | 6 | 101 | | CHIMUZURA, SOLOMON | 1791 | ZIM | 14,5 | - 1K |
| 31 | 6 | 169 | | MADYORERA, REJOICE | 0 | ZIM | 6,5 | |
| 33 | 1 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
|
|
|
|