PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | CHIVERO, PRINCE | | Số thứ tự | 192 | | Rating | 1815 | | Rating quốc gia | 1798 | | Rating quốc tế | 1815 | | Hiệu suất thi đấu | 1907 | | FIDE rtg +/- | 23,2 | | Điểm | 9 | | Hạng | 47 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11014717 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 3 | 6 | 201 | | MAKWENA, CHRISTINE | 1882 | ZIM | 4,5 | |
| 4 | 5 | 237 | | CHEN, JIAYING | 1383 | ZIM | 3 | |
| 7 | 6 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 8 | 6 | 125 | | CHAKWIZIRA, SUGGEST | 1754 | ZIM | 4 | |
| 10 | 6 | 84 | | PUNDO, QUINTON A | 0 | ZIM | 8 | |
| 13 | 5 | 47 | | NJABULO, MAKE | 0 | ZIM | 11 | |
| 21 | 3 | 62 | | MPOFU, TAWANDA MERIT | 1743 | ZIM | 10,5 | |
| 25 | 6 | 128 | | GARANGANGA, CARRADINE | 1624 | ZIM | 14 | |
| 29 | 3 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 34 | 1 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|