PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MACHINGURA, NYASHA | | Số thứ tự | 194 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1844 | | Điểm | 7 | | Hạng | 70 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 2 | 3 | 39 | | MASARIRA, JEMIMAH | 1425 | ZIM | 4,5 | |
| 4 | 6 | 238 | | CHEN, JUNJIE | 1323 | ZIM | 6 | - 0K |
| 6 | 5 | 89 | | MANYOWA, STARBEN | 0 | ZIM | 0 | |
| 18 | 6 | 30 | | BESTER, GRAFFI | 1758 | ZIM | 12 | |
| 20 | 6 | 52 | | MALIJE, GIBSON | 1887 | ZIM | 15 | |
| 21 | 4 | 64 | | MAWIRE, TAWANANYASHA | 1555 | ZIM | 2 | |
| 28 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 29 | 5 | 57 | | SEREMWE, GIFT | 0 | ZIM | 3,5 | |
| 34 | 6 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
|
|
|
|