PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | MUSAKWA, OSCAR | | Số thứ tự | 2 | | Rating | 1764 | | Rating quốc gia | 1733 | | Rating quốc tế | 1764 | | Hiệu suất thi đấu | 1598 | | FIDE rtg +/- | -33,6 | | Điểm | 8 | | Hạng | 48 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11007982 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 8 | | MACHIPISA, ANOTIDAISHE | 0 | ZIM | 4 | |
| 2 | 1 | 184 | | CHIBVURI, NICOLE | 1394 | ZIM | 3 | |
| 3 | 3 | 156 | | MUCHESERA, ROLAND | 1867 | ZIM | 15 | |
| 4 | 3 | 39 | | MASARIRA, JEMIMAH | 1425 | ZIM | 4,5 | |
| 5 | 2 | 199 | | HAMANDISHE, FARAI | 1999 | ZIM | 10 | |
| 6 | 1 | 118 | | ZHANG, RUIEN | 0 | ZIM | 1 | |
| 7 | 2 | 75 | | MUSHORE, TANDAZANI | 1676 | ZIM | 16,5 | |
| 10 | 2 | 123 | | KWARAMBA, PLEDGE | 1900 | ZIM | 7 | |
| 12 | 2 | 81 | | CHWATO, TICHAONA | 1653 | ZIM | 12 | |
| 13 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 14 | 2 | 60 | | SHINYA, GEORGE TATENDA | 0 | ZIM | 5 | |
| 15 | 2 | 44 | | HUNA, MICHAEL | 1664 | ZIM | 11 | - 1K |
| 18 | 1 | 263 | | MATSA, TREVOR | 0 | ZIM | 2 | |
| 32 | 1 | 44 | | HUNA, MICHAEL | 1664 | ZIM | 11 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|