PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | GARAMUKANWA, MAKOMBORERO | | Số thứ tự | 20 | | Rating | 1888 | | Rating quốc gia | 1852 | | Rating quốc tế | 1888 | | Hiệu suất thi đấu | 1669 | | FIDE rtg +/- | -30,6 | | Điểm | 6,5 | | Hạng | 72 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11008369 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 14 | | CHIBVURI, JOHN JNR | 1579 | ZIM | 3 | |
| 2 | 3 | 27 | | CHIKOYA, SIMBARASHE | 1932 | ZIM | 21 | |
| 8 | 2 | 99 | | SHONHIWA, GILBERT | 1868 | ZIM | 15 | |
| 9 | 2 | 121 | | MOYO, LLOYD | 2063 | ZIM | 5 | |
| 18 | 6 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 20 | 2 | 301 | | CHIGUBU, BELIEVE | 0 | ZIM | 1,5 | |
| 22 | 2 | 295 | | NHAMBURO, TINOTENDA | 1755 | ZIM | 4 | |
| 24 | 2 | 87 | | NYAMOWA, TEURAI | 1650 | ZIM | 3,5 | - 1K |
| 29 | 6 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 30 | 1 | 58 | | NYAKUDYA, SHELTON | 1699 | ZIM | 6,5 | |
| 31 | 2 | 45 | | MUDIWA, TAFADZWA | 0 | ZIM | 4 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|