PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | CHIRINDA, ALWYN | | Số thứ tự | 221 | | Rating | 1368 | | Rating quốc gia | 1368 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1246 | | Điểm | 6,5 | | Hạng | 86 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 11022817 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 2 | 4 | 84 | | PUNDO, QUINTON A | 0 | ZIM | 8 | |
| 4 | 5 | 236 | | PENCIL, AARON | 1596 | ZIM | 6,5 | |
| 5 | 4 | 47 | | NJABULO, MAKE | 0 | ZIM | 11 | |
| 7 | 4 | 149 | | CHAAMBUKA, ABRAHAM | 1747 | ZIM | 5 | |
| 8 | 3 | 114 | | MAKURUMIDZE, JACOB | 0 | ZIM | 3,5 | - 1K |
| 9 | 3 | 180 | | MHANGWA, TANATSWA | 1475 | ZIM | 2 | |
| 10 | 4 | 28 | | KAMURUKO, ALLAN | 1867 | ZIM | 3 | |
| 11 | 4 | 41 | | GANDAWA, PEACE | 1556 | ZIM | 6,5 | |
| 12 | 4 | 52 | | MALIJE, GIBSON | 1887 | ZIM | 15 | |
| 14 | 3 | 75 | | MUSHORE, TANDAZANI | 1676 | ZIM | 17 | |
| 15 | 4 | 9 | | CHANAKIRA, COURTNEY | 1457 | ZIM | 6,5 | |
| 16 | 4 | 101 | | CHIMUZURA, SOLOMON | 1791 | ZIM | 14,5 | |
| 17 | 4 | 128 | | GARANGANGA, CARRADINE | 1624 | ZIM | 15 | |
| 18 | 5 | 167 | | MUROYIWA, TAFADZWA | 0 | ZIM | 8 | |
| 20 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 23 | 6 | 304 | | MANDABA, HUDSON | 0 | ZIM | 0 | - 1K |
| 24 | 5 | 280 | | MAPONA, ADMIRE | 0 | ZIM | 3 | |
| 26 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 29 | 4 | 53 | WCM | CHARINDA, KUDZANAYI | 1907 | ZIM | 10,5 | |
| 33 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
|
|
|
|