PREMIER CHESS LEAGUE 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:27:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28, V29, V30, V31, V32, V33, V34 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | KULANI, KUDZAISHE | | Số thứ tự | 230 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1576 | | Điểm | 7 | | Hạng | 71 | | Liên đoàn | ZIM | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 2 | 3 | 88 | | MAZONDE, ARNOLD | 1557 | ZIM | 3 | |
| 4 | 5 | 128 | | GARANGANGA, CARRADINE | 1624 | ZIM | 15 | |
| 6 | 4 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 10 | 3 | 34 | | TAVAGWISA, LAWRENCE | 1903 | ZIM | 11 | |
| 11 | 6 | 258 | | MOYO, NEWMAN | 0 | ZIM | 2 | |
| 13 | 3 | 180 | | MHANGWA, TANATSWA | 1475 | ZIM | 2 | - 0K |
| 15 | 4 | 38 | | MAINGEHAMA, NADIA | 1457 | ZIM | 10 | - 0K |
| 24 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 26 | 3 | 135 | | SIBANDA, NKOSIMANDLA | 0 | ZIM | 13 | |
| 28 | 5 | 279 | | MUTIMBA, MARSHALL | 0 | ZIM | 0,5 | |
| 30 | 5 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 32 | 2 | 301 | | CHIGUBU, BELIEVE | 0 | ZIM | 2 | |
|
|
|
|